Sởi không chỉ là bệnh của trẻ em. Bất kỳ ai chưa có miễn dịch với bệnh sởi đều có nguy cơ mắc bệnh, bao gồm trẻ nhỏ, người lớn, người cao tuổi và người đang điều trị tại cơ sở y tế.
Đây là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút sởi gây ra, có khả năng lây lan rất nhanh và có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Vì vậy, mỗi người cần chủ động nhận biết dấu hiệu, thực hiện đúng biện pháp phòng bệnh và đến cơ sở y tế kịp thời khi có biểu hiện nghi ngờ.

🔷 BỆNH SỞI LÂY TRUYỀN NHƯ THẾ NÀO?
Vi rút sởi lây chủ yếu qua đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc làm phát tán các giọt bắn, hạt khí dung chứa vi rút vào không khí.
Người chưa có miễn dịch có thể mắc bệnh khi:
- Hít phải không khí có vi rút sởi.
- Tiếp xúc gần với người mắc hoặc nghi mắc sởi.
- Tiếp xúc với dịch tiết từ mũi, họng của người bệnh.
- Chạm vào bề mặt có vi rút rồi đưa tay lên mắt, mũi hoặc miệng.

Vi rút sởi có thể tồn tại trong không khí hoặc trên bề mặt tới khoảng 2 giờ. Người mắc sởi có khả năng lây bệnh từ khoảng 4 ngày trước đến 4 ngày sau khi bắt đầu phát ban. Điều này có nghĩa là bệnh có thể lây sang người khác ngay cả khi người bệnh chưa xuất hiện ban rõ ràng.
🔷 NHỮNG AI CÓ NGUY CƠ MẮC BỆNH VÀ DIỄN BIẾN NẶNG?
Bất kỳ người nào chưa được tiêm vaccine sởi, tiêm chưa đủ liều hoặc chưa có miễn dịch đều có nguy cơ mắc bệnh.
Một số nhóm cần được đặc biệt lưu ý gồm:
- Trẻ chưa đến tuổi tiêm chủng hoặc chưa được tiêm đủ vaccine phòng sởi.
- Trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ suy dinh dưỡng hoặc thiếu vitamin A.
- Người lớn chưa từng mắc sởi, chưa tiêm vaccine hoặc không rõ tiền sử tiêm chủng
- Người trên 30 tuổi và người cao tuổi chưa có miễn dịch.
- Phụ nữ mang thai chưa có miễn dịch với bệnh sởi.
- Người có bệnh nền mạn tính.
- Người suy giảm miễn dịch hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
- Người bệnh đang điều trị nội trú, thường xuyên tiếp xúc gần với nhiều người.
Trẻ nhỏ, người lớn tuổi, phụ nữ mang thai, người suy dinh dưỡng, người có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch có nguy cơ gặp biến chứng nặng hơn khi mắc sởi.
🔷 DẤU HIỆU NHẬN BIẾT BỆNH SỞI
Các triệu chứng thường xuất hiện sau khoảng 7–14 ngày kể từ khi tiếp xúc với vi rút. Bệnh có thể tiến triển qua các giai đoạn:
1️⃣ Giai đoạn khởi phát
Người bệnh có thể xuất hiện:
- Sốt, có thể sốt cao.
- Ho, khàn tiếng.
- Chảy nước mũi, hắt hơi.
- Mắt đỏ, chảy nước mắt, viêm kết mạc, sợ ánh sáng.
- Mệt mỏi, ăn uống kém.
- Có thể xuất hiện những chấm trắng nhỏ ở mặt trong niêm mạc má, còn gọi là hạt Koplik.

2️⃣ Giai đoạn phát ban
Ban sởi thường xuất hiện sau các triệu chứng ban đầu khoảng 3–5 ngày. Ban thường bắt đầu ở vùng sau tai, chân tóc, mặt và cổ, sau đó lan dần xuống thân mình, tay và chân.
Ban thường có màu hồng hoặc đỏ, dạng dát sẩn, có thể liên kết thành từng mảng. Khi ban lan xuống toàn thân, người bệnh vẫn có thể sốt, ho và mệt nhiều.
Không nên dựa vào phát ban để tự chẩn đoán vì sởi có thể dễ nhầm với sốt phát ban, rubella, dị ứng thuốc hoặc một số bệnh nhiễm vi rút khác. Người có dấu hiệu nghi ngờ cần được nhân viên y tế khám, đánh giá và chẩn đoán.
🔷 BỆNH SỞI CÓ THỂ GÂY NHỮNG BIẾN CHỨNG GÌ?
Phần lớn các trường hợp tử vong do sởi liên quan đến biến chứng của bệnh. Các biến chứng có thể gặp gồm:
- Viêm tai giữa.
- Viêm thanh quản, viêm thanh khí phế quản.
- Viêm phế quản, viêm phổi, suy hô hấp.
- Tiêu chảy nặng, mất nước và rối loạn điện giải.
- Tổn thương giác mạc, suy giảm thị lực hoặc mù lòa.
- Viêm não, co giật, rối loạn ý thức.
- Nhiễm khuẩn huyết và các nhiễm khuẩn thứ phát.
- Làm nặng thêm bệnh nền đang mắc.
Đối với phụ nữ mang thai, mắc sởi có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và thai nhi, như sảy thai, sinh non hoặc trẻ sinh ra nhẹ cân.
🔷 DẤU HIỆU CẦN ĐẾN CƠ SỞ Y TẾ NGAY
Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế hoặc liên hệ nhân viên y tế ngay khi có một trong các biểu hiện:
- Khó thở, thở nhanh, tím tái hoặc đau tức ngực.
- Sốt cao liên tục, dùng thuốc hạ sốt theo hướng dẫn nhưng không giảm
- Ho tăng, ho liên tục hoặc khò khè.
- Li bì, lơ mơ, kích thích bất thường, co giật hoặc hôn mê.
- Trẻ bỏ bú, bú kém, không ăn uống được.
- Nôn nhiều, tiêu chảy nhiều hoặc có dấu hiệu mất nước.
- Hết ban nhưng vẫn còn sốt hoặc tình trạng sức khỏe xấu đi.
- Người có bệnh nền, người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch xuất hiện triệu chứng nghi mắc sởi.
Nếu nghi ngờ mắc sởi, người bệnh hoặc gia đình nên gọi điện thông báo trước cho cơ sở y tế để được hướng dẫn tiếp nhận phù hợp, hạn chế nguy cơ lây nhiễm cho những người xung quanh.
🔷 TIÊM VACCINE – BIỆN PHÁP PHÒNG BỆNH QUAN TRỌNG NHẤT
Tiêm vaccine đầy đủ là biện pháp chủ động và hiệu quả để phòng bệnh sởi, giảm nguy cơ mắc bệnh, biến chứng nặng và lây lan trong cộng đồng.
Trẻ em cần được tiêm vaccine chứa thành phần sởi đúng độ tuổi, đủ số mũi theo Chương trình Tiêm chủng mở rộng hoặc hướng dẫn của cơ quan y tế. Trẻ bị hoãn hoặc bỏ lỡ lịch tiêm cần được đưa đến cơ sở tiêm chủng để được tư vấn tiêm bù sớm.
Trong khu vực có dịch hoặc nguy cơ cao, trẻ từ 6 đến dưới 9 tháng tuổi có thể được chỉ định tiêm vaccine theo kế hoạch và hướng dẫn của cơ quan y tế. Liều tiêm sớm này không thay thế các mũi tiêm thường quy sau đó.
- Người lớn không rõ tiền sử mắc sởi hoặc tiêm chủng nên liên hệ cơ sở tiêm chủng để được tư vấn.
Phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch hoặc người đang điều trị bệnh cần thông báo đầy đủ tình trạng sức khỏe để bác sĩ đánh giá trước khi tiêm. Không tự quyết định tiêm vaccine khi chưa được sàng lọc và tư vấn chuyên môn.
🔷 CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG BỆNH HẰNG NGÀY
- ✅ Chủ động rà soát và tiêm đầy đủ vaccine phòng sởi.
- ✅ Hạn chế tiếp xúc gần với người mắc hoặc nghi mắc sởi.
- ✅ Đeo khẩu trang khi đến nơi đông người, cơ sở khám chữa bệnh hoặc khi chăm sóc người bệnh.
- ✅ Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn tay.
- ✅ Che miệng và mũi khi ho, hắt hơi; không dùng chung đồ dùng cá nhân.
- ✅ Giữ nơi ở và phòng bệnh thông thoáng, vệ sinh các bề mặt thường xuyên tiếp xúc.
- ✅ Ăn uống đủ chất, uống đủ nước và nghỉ ngơi hợp lý.
- ✅ Người nghi mắc sởi cần hạn chế tiếp xúc, không tự ý đi đến nơi đông người và tuân thủ hướng dẫn cách ly của nhân viên y tế.
🔷 LƯU Ý TRONG KHÁM VÀ ĐIỀU TRỊ
Người có triệu chứng nghi mắc sởi cần được phát hiện sớm ngay từ khâu tiếp đón, phân luồng và bố trí khu vực phù hợp nhằm hạn chế lây nhiễm chéo.
Việc khám, chẩn đoán, phân độ và điều trị bệnh sởi được thực hiện theo hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế. Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các biến chứng như viêm phổi, viêm thanh khí phế quản, tiêu chảy, viêm não và nhiễm khuẩn huyết.
Vitamin A liều cao chỉ được sử dụng theo chỉ định và phác đồ của nhân viên y tế. Người dân không tự ý mua hoặc bổ sung vitamin A liều cao vì dùng không đúng liều có thể gây hại.
Không tự ý sử dụng thuốc, đặc biệt là corticoid đường toàn thân, thuốc kháng sinh hoặc các loại thuốc không rõ nguồn gốc khi chưa được bác sĩ thăm khám và chỉ định.
Các phương pháp y học cổ truyền chỉ được áp dụng khi phù hợp với tình trạng người bệnh, dưới sự chỉ định của người hành nghề có chuyên môn và không thay thế việc cách ly, theo dõi, điều trị sởi theo hướng dẫn của Bộ Y tế.
💙 Sởi có khả năng lây lan nhanh nhưng hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa. Tiêm vaccine đầy đủ, phát hiện sớm, cách ly phù hợp và điều trị đúng hướng dẫn là những biện pháp quan trọng để bảo vệ trẻ em, người lớn, người cao tuổi, người bệnh đang điều trị và cả cộng đồng.
Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình ngay từ hôm nay!
Nguồn tham khảo: https://storage-vnportal.vnpt.vn/sme-g6/5898/VanBan/1019-qdbyt-2025-huong-dan-dieu-tri-benh-soi638787663706527933.pdf
https://medinet.hochiminhcity.gov.vn/phong-chong-dich-soi/tphcm-bo-y-te-dong-y-viec-tiem-vac-xin-soi-cho-tre-tu-6-den-duoi-9-thang-tuoi-cmobile16634-72130.aspx
Phòng Điều dưỡng – CTXH

